Spesifikasi
Deskripsi
agree artinya|Agree artinya setuju atau sepakat dalam bahasa Indonesia. Temukan pengertian lengkap, contoh kalimat, sinonim, dan cara penggunaan 'agree' dalam percakapan sehari-hari. Pelajari sekarang juga!
agree to v hay ving agree to v hay ving | Cu trc agree v bi tp cBạn thắc mắc agree to V hay Ving? Câu trả lời đúng ở đây là agree to V. Khi dùng cụm từ này, có nghĩa là bạn hứa sẽ thực hiện hành động nào đó. Ví dụ: · · ·
agree artinya agree artinya | Mengerti Arti agree dalam Bahasa Indonesia 2024Tahap keahlian bahasa Indonesia Anda dengan mengerti arti 'agree' atau 'setuju'. Pelajari pengertian, contoh kalimat, dan penggunaan dalam berbagai konteks. {TARGET_KEYWORD} {TARGET_KEYWORD} {TARGET_KEYWORD} Temukan penjelasan yang jelas dan bermanfaat untuk dipelajari sekarang!
agree agree | Agree i Vi Gii T G CchAgree đi với 4 giới từ đó là With, About, On và To. Agree kết hợp với mỗi giới từ lại mang một ý nghĩa khác nhau. Vậy hãy cùng khám phá xem sự
agree đi với giới từ gì agree đi với giới từ gì | Agree i Vi Gii T G CchAgree đi với 4 giới từ đó là With, About, On và To. Agree kết hợp với mỗi giới từ lại mang một ý nghĩa khác nhau. Vậy hãy cùng khám phá xem sự · ·
agree + gì agree + gì | Cu trc Agree Cch dng V dAgree with somebody/something: đồng ý với ai, đồng ý với điều gì. · Agree + to + V/Agree + to + something: đồng ý làm gì, đồng ý với điều gì. · ·
